cung cách

cung cách

Cô ấy có cung cách làm việc rất chuyên nghiệp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách thức, lề lối, phong cách: "cung cách" chỉ cách làm việc, cách hành xử, hoặc cách biểu hiện của một người hay một tập thể, thường mang tính ổn định đặc trưng.
    • Phương thức, thể thức: "cung cách" cũng có thể được dùng để chỉ một phương thức cụ thể trong sinh hoạt, lao động hoặc giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cung cách làm việc của anh ấy rất chuyên nghiệp. (Cách thức làm việc của anh ấy thể hiện sự chuyên nghiệp.)
    • ấy cung cách ứng xử nhã nhặn với mọi người. (Phong cách giao tiếp của ấy lịch sự tế nhị.)
    • Thay đổi cung cách sinh hoạt có thể cải thiện sức khỏe. (Điều chỉnh phương thức sinh hoạt hàng ngày có thể tốt cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cung cách sống": lối sống, cách thức tổ chức cuộc sống.

    • Anh ấy duy trì một cung cách sống lành mạnh khoa học. (Anh ấy sống theo một lối sống tốt cho sức khỏe tổ chức.)
  • "cung cách quản lý": phương pháp quản lý, điều hành.

    • Cung cách quản lý của giám đốc mới khiến nhân viên hài lòng. (Phương pháp điều hành của vị giám đốc mới được nhân viên ủng hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cung (dan từ): dáng vẻ, hình thức bên ngoài.

    • Cung mặt của anh ấy lộ vẻ mệt mỏi. (Dáng vẻ khuôn mặt anh ấy cho thấy sự mệt mỏi.)
  • Cách (dan từ, phó từ): phương pháp, lối.

    • Làm cách nào để giải quyết vấn đề này? (Phương pháp nào để giải quyết vấn đề này?)
Từ đồng nghĩa
  • Phong cách: cách thức, lề lối riêng, thường mang tính thẩm mỹ hoặc cá nhân.
  • Lề lối: cách thức, thói quen đã định hình.
  • Phương thức: cách thức tiến hành một việc đó.
Thành ngữ liên quan
  • Cung cách cổ hủ: cách thức, lề lối lạc hậu, không phù hợp với thời đại.
    • Ông ấy vẫn giữ cung cách cổ hủ trong việc dạy con. (Ông ấy dùng phương pháp giáo dục con cái đã lỗi thời.)